學華語Kaori Dict

辭典

giản thể: 辞典

diǎn

ㄘˊ ㄉㄧㄢˇ

TỪ ĐIỂN

HSK 5N
  1. 1.từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
  2. 2.LT:本[ben3],部[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用辭典查生詞。

    tā yòng cí diǎn chá shēng cí

    Anh ấy tra từ trong từ điển

  • 2

    我想要買便宜的辭典。

    wǒ xiǎngyào mǎi piányi de cídiǎn。

    Tôi muốn mua một bộ từ điển giá rẻ

  • 3

    若你不懂詞義,就在辭典上查閱一下吧。

    ruò nǐ bù dǒng cíyì, jiù zài cídiǎn shàng cháyuè yīxià ba。

    Nếu bạn không hiểu nghĩa từ, hãy tra cứu ở từ điển đi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辞典 nghĩa là gì? · Kaori Dict