- 1.từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
- 2.LT:本[ben3],部[bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
他用辭典查生詞。
tā yòng cí diǎn chá shēng cí
Anh ấy tra từ trong từ điển
- 2
我想要買便宜的辭典。
wǒ xiǎngyào mǎi piányi de cídiǎn。
Tôi muốn mua một bộ từ điển giá rẻ
- 3
若你不懂詞義,就在辭典上查閱一下吧。
ruò nǐ bù dǒng cíyì, jiù zài cídiǎn shàng cháyuè yīxià ba。
Nếu bạn không hiểu nghĩa từ, hãy tra cứu ở từ điển đi.