辣眼睛
làyǎnjing
[ㄌㄚˋ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ˙]
LẠT NHÃN TÌNH
- 1.(từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn
- 2.nhức mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辣LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.