
例句Câu ví dụ
- 1
你們為自己辯護。
nǐmen wèi zìjǐ biànhù。
Các anh đang tự biện minh cho mình。
- 2
每個人都有為自己辯護的權利。
měigerén dōu yǒuwéi zìjǐ biànhù de quánlì。
Mỗi người đều có quyền tự bảo vệ mình.

你們為自己辯護。
nǐmen wèi zìjǐ biànhù。
Các anh đang tự biện minh cho mình。
每個人都有為自己辯護的權利。
měigerén dōu yǒuwéi zìjǐ biànhù de quánlì。
Mỗi người đều có quyền tự bảo vệ mình.