學華語Kaori Dict

農奴

giản thể: 农奴

nóng

ㄋㄨㄥˊ ㄋㄨˊ

NÔNG NÔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是一個農奴。

    wǒ shì yīge nóngnú。

    Tôi là một nông nô

  • 2

    林肯決心在美國廢除農奴制。

    Línkěn juéxīn zài Měiguó fèichú nóngnú zhì。

    Lincoln quyết tâm bãi bỏ chế độ nô lệ tại Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農奴 nghĩa là gì? · Kaori Dict