學華語Kaori Dict

邊緣

giản thể: 边缘

biānyuán

ㄅㄧㄢ ㄩㄢˊ

BIÊN DUYÊN

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi
  2. 2.thuộc về rìa; không rõ ràng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他站在樹林的邊緣。

    tā zhàn zài shù lín de biān yuán

    Anh ấy đứng ở mép rừng

  • 2

    她處於精神崩潰邊緣。

    tā chǔyú jīngshénbēngkuì biānyuán。

    Cô ấy đang ở bờ vực của sự suy sụp tinh thần

  • 3

    他曾處在死亡的邊緣。

    tā céng chǔzài sǐwáng de biānyuán。

    Ông từng ở trên ranh giới của cái chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

边缘 nghĩa là gì? · Kaori Dict