學華語Kaori Dict

過多

giản thể: 过多

guòduō

ㄍㄨㄛˋ ㄉㄨㄛ

QUÁ ĐA

  1. 1.quá nhiều; quá mức

例句Câu ví dụ

  • 1

    英格蘭的守門員因為自己失球過多而被批評。

    Yīnggélán de shǒuményuán yīnwèi zìjǐ shīqiú guòduō ér bèi pīpíng。

    Thủ môn của Anh bị chỉ trích vì đã để thủng quá nhiều bàn

  • 2

    到目前為止,你認為你閱讀過多少書籍?

    dàomùqiánwéizhǐ, nǐ rènwéi nǐ yuèdú guòduō shǎo shūjí?

    Đến nay, anh nghĩ mình đã đọc bao nhiêu cuốn sách?

  • 3

    你不應該在社交網絡上分享過多私人信息。

    nǐ bù yīnggāi zài shèjiāo wǎngluò shàngfēn xiǎng guòduō sīrén xìnxī。

    Bạn không nên chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trên mạng xã hội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过多 nghĩa là gì? · Kaori Dict