- 1.lữ khách thoảng qua
- 2.khách qua đường
- 3.người tạm trú

例句Câu ví dụ
- 1
不過,我從來沒有在一個小氣的英國家庭做過客。
bùguò, wǒ cóngláiméiyǒu zài yīge xiǎoqì de Yīngguó jiātíng zuò guòkè。
Tuy nhiên, tôi chưa bao giờ làm khách ở một gia đình người Anh nhỏ nhen.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.