學華語Kaori Dict

過客

giản thể: 过客

guò

ㄍㄨㄛˋ ㄎㄜˋ

QUÁ KHÁCH

TOCFL 7
  1. 1.lữ khách thoảng qua
  2. 2.khách qua đường
  3. 3.người tạm trú

例句Câu ví dụ

  • 1

    不過,我從來沒有在一個小氣的英國家庭做過客。

    bùguò, wǒ cóngláiméiyǒu zài yīge xiǎoqì de Yīngguó jiātíng zuò guòkè。

    Tuy nhiên, tôi chưa bao giờ làm khách ở một gia đình người Anh nhỏ nhen.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过客 nghĩa là gì? · Kaori Dict