學華語Kaori Dict

過度

giản thể: 过度

guò

ㄍㄨㄛˋ ㄉㄨˋ

QUÁ ĐỘ

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.quá mức
  2. 2.quá-
  3. 3.quá độ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.quá đáng
  2. 5.phung phí
  3. 6.không điều độ
  4. 7.quá hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動過度對身體不好。

    yùn dòng guò dù duì shēn tǐ bù hǎo

    Tập luyện quá mức có hại cho sức khỏe

  • 2

    我反應過度了嗎?

    wǒ fǎnyìng guòdù le ma?

    Tôi có phản ứng quá mức không?

  • 3

    成癮和過度是兩回事。

    chéngyǐn hé guòdù shì liǎnghuíshì。

    Thành瘾 và quá độ là hai chuyện khác nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过度 nghĩa là gì? · Kaori Dict