- 1.quá mức
- 2.quá-
- 3.quá độ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.quá đáng
- 5.phung phí
- 6.không điều độ
- 7.quá hạn

例句Câu ví dụ
- 1
運動過度對身體不好。
yùn dòng guò dù duì shēn tǐ bù hǎo
Tập luyện quá mức có hại cho sức khỏe
- 2
我反應過度了嗎?
wǒ fǎnyìng guòdù le ma?
Tôi có phản ứng quá mức không?
- 3
成癮和過度是兩回事。
chéngyǐn hé guòdù shì liǎnghuíshì。
Thành瘾 và quá độ là hai chuyện khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.