- 1.nhận làm con nuôi
- 2.cho làm con nuôi (thường cho người thân không có con)

例句Câu ví dụ
- 1
有人進過房間。
yǒurén jìn guòfáng jiān。
Có người đã vào phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.