學華語Kaori Dict

過招

giản thể: 过招

guòzhāo

ㄍㄨㄛˋ ㄓㄠ

QUÁ CHIÊU

  1. 1.đánh nhau
  2. 2.trao đổi chiêu thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    你曾經用德語和那棵小桃樹打過招呼嗎?

    nǐ céngjīng yòng Déyǔ hé nà kē xiǎo táoshù dǎ guòzhāo hū ma?

    Anh có bao giờ chào cây đào nhỏ bằng tiếng Đức không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过招 nghĩa là gì? · Kaori Dict