例句Câu ví dụ
- 1
你曾經用德語和那棵小桃樹打過招呼嗎?
nǐ céngjīng yòng Déyǔ hé nà kē xiǎo táoshù dǎ guòzhāo hū ma?
Anh có bao giờ chào cây đào nhỏ bằng tiếng Đức không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
