- 1.quá sớm; không đúng lúc
- 2.(tiếng địa phương) ăn sáng; bữa sáng

例句Câu ví dụ
- 1
我剛吃過早飯。
wǒ gāng chī guòzǎo fàn。
Tôi vừa ăn sáng xong
- 2
瑪麗吃過早餐了。
Mǎlì chī guòzǎo cān le。
Mary đã ăn sáng rồi
- 3
我已經吃過早飯了。
wǒ yǐjīng chī guòzǎo fàn le。
Tôi đã ăn sáng xong rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.