- 1.quá nóng
- 2.(nghĩa bóng) (kinh tế) phát triển quá nóng
- 3.(vật lý) siêu nhiệt

例句Câu ví dụ
- 1
您乘過熱氣球嗎?
nín chéng guòrè qìqiú ma?
Anh có đi bằng khinh khí cầu chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.