學華語Kaori Dict

過硬

giản thể: 过硬

guòyìng

ㄍㄨㄛˋ ㄧㄥˋ

QUÁ NGẠNH

HSK 7-9
  1. 1.nắm vững hoàn hảo cái gì đó
  2. 2.đạt tiêu chuẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    要搞出點名堂來,對社會有用,專業還是要很過硬。

    yào gǎo chū diǎnmíng táng lái, duì shèhuì yǒuyòng, zhuānyè háishi yào hěn guòyìng。

    Muốn tạo ra được điều gì đó, có ích cho xã hội, chuyên môn vẫn phải rất vững chắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过硬 nghĩa là gì? · Kaori Dict