- 1.quá trình sự kiện
- 2.quá trình
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
學習是一個長期的過程。
xué xí shì yī ge cháng qī de guò chéng
Học tập là một quá trình kéo dài
- 2
攝像機拍下了整個過程。
shè xiàng jī pāi xià le zhěng gè guò chéng
Máy quay đã ghi lại toàn bộ quá trình
- 3
在這過程中,我回答了好幾個問題。
zài zhè guòchéng zhōng, wǒ huídá le hǎojǐ gě wèntí。
Trong quá trình này, tôi đã trả lời khá nhiều câu hỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.