學華語Kaori Dict

過程

giản thể: 过程

guòchéng

ㄍㄨㄛˋ ㄔㄥˊ

QUÁ TRÌNH

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.quá trình sự kiện
  2. 2.quá trình
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    學習是一個長期的過程。

    xué xí shì yī ge cháng qī de guò chéng

    Học tập là một quá trình kéo dài

  • 2

    攝像機拍下了整個過程。

    shè xiàng jī pāi xià le zhěng gè guò chéng

    Máy quay đã ghi lại toàn bộ quá trình

  • 3

    在這過程中,我回答了好幾個問題。

    zài zhè guòchéng zhōng, wǒ huídá le hǎojǐ gě wèntí。

    Trong quá trình này, tôi đã trả lời khá nhiều câu hỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过程 nghĩa là gì? · Kaori Dict