學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邁杜古裡
邁杜古裡
giản thể:
迈杜古里
Mài
dù
gǔ
lǐ
[ㄇㄞˋ ㄉㄨˋ ㄍㄨˇ ㄌㄧˇ]
MẠI ĐỖ CỔ LÝ
1.
Maiduguri, thành phố ở phía bắc Nigeria
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裡面
lǐmiàn
bên trong
裡
lǐ
lót
公里
gōnglǐ
kilômét
古代
gǔdài
thời cổ đại
裏
lǐ
biến thể của 裡|里[li3]
哪裏
nǎlǐ
ở đâu?
家裡
jiālǐ
nhà
裡邊
lǐbian
bên trong
逐字解
Từng chữ trong từ
邁
mại
nhảy một bước lớn
杜
đỗ
ngăn chặn, cản trở
古
cổ
cũ
裡
lý
lót
記憶技巧
Mẹo nhớ
裡
LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迈杜古里 nghĩa là gì? · Kaori Dict