近古
jìngǔ
[ㄐㄧㄣˋ ㄍㄨˇ]
CẬN CỔ
- 1.thời cận cổ (thường được coi là thời Tống, Nguyên, Minh và Thanh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.