學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
返程
返程
fǎn
chéng
[ㄈㄢˇ ㄔㄥˊ]
PHẢN TRÌNH
1.
hành trình quay về (vd: về nhà)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
過程
guòchéng
quá trình sự kiện
程度
chéngdù
mức độ; trình độ; phạm vi
課程
kèchéng
khóa học
工程師
gōngchéngshī
kỹ sư
工程
gōngchéng
kỹ thuật
程序
chéngxù
quy trình
返回
fǎnhuí
trở về
行程
xíngchéng
hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển
逐字解
Từng chữ trong từ
返
phản
trở lại, quay về, phục hồi
程
trình
chuyến đi, hành trình
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
樊城
Fánchéng
Quận Phàn Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市[Xiang1 fan2 shi4], Hồ Bắc
泛稱
fànchēng
gọi một cách rộng rãi
記憶技巧
Mẹo nhớ
程
TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
返程 nghĩa là gì? · Kaori Dict