學華語Kaori Dict

返銷糧

giản thể: 返销粮

fǎnxiāoliáng

ㄈㄢˇ ㄒㄧㄠ ㄌㄧㄤˊ

PHẢN TIÊU LƯƠNG

  1. 1.lương thực nhà nước thu mua và bán lại cho các khu vực thiếu hụt lương thực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

返銷糧 nghĩa là gì? · Kaori Dict