- 1.(thuật ngữ Hàn Quốc) phụ nữ trở về Hàn Quốc sau khi bị bắt cóc trong các cuộc xâm lược của Mãn Châu vào thế kỷ 17, nhưng bị coi là ô uế và do đó bị xa lánh, thậm chí bởi chính gia đình mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.