例句Câu ví dụ
- 1
這位老婦人是醫生。
zhèwèi lǎofùrén shì yīshēng。
Người phụ nữ già này là bác sĩ
- 2
這位貝先生什麼事做不出來啊!
zhèwèi Bèi xiānsheng shénmeshì zuò bù chūlái a!
Ông Bei có chuyện gì mà ông không làm được chứ
- 3
我喜歡這位歌手。
wǒ xǐhuan zhèwèi gēshǒu。
Tôi thích ca sĩ này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
