例句Câu ví dụ
- 1
這幾天你最好還是別下床。
zhèjǐtiān nǐ zuìhǎo háishi bié xià chuáng。
Trong vài ngày này, bạn tốt nhất đừng xuống giường
- 2
這幾天不應該出門。
zhèjǐtiān bù yīnggāi chūmén。
Những ngày này không nên ra ngoài
- 3
由於這幾天下了很多雪,因此學校停課了。
yóuyú zhèjǐtiān xià le hěn duō xuě, yīncǐ xuéxiào tíngkè le。
Do những ngày qua có mưa tuyết lớn, trường học đã phải đóng cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
