例句Câu ví dụ
- 1
我沒這天賦。
wǒ méi zhètiān fù。
Tôi không có tài năng này
- 2
我受夠了這天氣。
wǒ shòugòu le zhètiān qì。
Tôi chán cái thời tiết này
- 3
從這天起,他們過得很幸福。
cóng zhètiān qǐ, tāmen guòdé hěn xìngfú。
Từ ngày đó, họ sống một cuộc sống hạnh phúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
