學華語Kaori Dict

這天

giản thể: 这天

zhètiān

ㄓㄜˋ ㄊㄧㄢ

GIÁ THIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒這天賦。

    wǒ méi zhètiān fù。

    Tôi không có tài năng này

  • 2

    我受夠了這天氣。

    wǒ shòugòu le zhètiān qì。

    Tôi chán cái thời tiết này

  • 3

    從這天起,他們過得很幸福。

    cóng zhètiān qǐ, tāmen guòdé hěn xìngfú。

    Từ ngày đó, họ sống một cuộc sống hạnh phúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

这天 nghĩa là gì? · Kaori Dict