
例句Câu ví dụ
- 1
這樣子我一箭雙雕。
zhèyàngzi wǒ yījiànshuāngdiāo。
Cách này giúp tôi đạt được hai điều trong một lần
- 2
像這樣子的再好一點兒的,你要嗎?
xiàng zhèyàngzi de zàihǎo yīdiǎnr de, nǐ yào ma?
Loại này còn tốt hơn nữa, anh muốn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.