學華語Kaori Dict

這種

giản thể: 这种

zhèzhǒng

ㄓㄜˋ ㄓㄨㄥˇ

GIÁ CHỦNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    讀這種的書有什麼用?

    dú zhèzhǒng de shū yǒu shénme yòng?

    Đọc loại sách này có ích gì

  • 2

    他不會做這種工作,她也不會。

    tā bùhuì zuò zhèzhǒng gōngzuò, tā yě bùhuì。

    Anh ấy không làm được công việc này, cô ấy cũng không làm được

  • 3

    他喜歡這種音樂。

    tā xǐhuan zhèzhǒng yīnyuè。

    Anh ấy thích loại nhạc này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

这种 nghĩa là gì? · Kaori Dict