例句Câu ví dụ
- 1
讀這種的書有什麼用?
dú zhèzhǒng de shū yǒu shénme yòng?
Đọc loại sách này có ích gì
- 2
他不會做這種工作,她也不會。
tā bùhuì zuò zhèzhǒng gōngzuò, tā yě bùhuì。
Anh ấy không làm được công việc này, cô ấy cũng không làm được
- 3
他喜歡這種音樂。
tā xǐhuan zhèzhǒng yīnyuè。
Anh ấy thích loại nhạc này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
