折中
zhézhōng
[ㄓㄜˊ ㄓㄨㄥ]
CHIẾT TRUNG
- 1.thỏa hiệp
- 2.đi con đường ở giữa
- 3.một sự đánh đổi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tính chiết trung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.