學華語Kaori Dict

這邊兒

giản thể: 这边儿

zhèbiānr

ㄓㄜˋ ㄅㄧㄢ ㄖ˙

GIÁ BIÊN NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 這邊|这边[zhe4 bian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家伙剛剛還是我這邊兒的人,現在已經叛變了。

    zhè jiāhuo gānggang háishi wǒ zhèbiānr de rén, xiànzài yǐjīng pànbiàn le。

    Người này vừa rồi còn là người của tôi, nhưng giờ đã phản bội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

这边儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict