學華語Kaori Dict

進出

giản thể: 进出

jìnchū

ㄐㄧㄣˋ ㄔㄨ

TIẾN XUẤT

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    她一直在進進出出醫院。

    tā yīzhí zài jìn jìnchū chū yīyuàn。

    Cô ấy luôn vào ra bệnh viện

  • 2

    有一排螞蟻在廚房里進進出出。

    yǒu yīpái mǎyǐ zài chúfáng lǐ jìn jìnchū chū。

    Có một hàng kiến đang vào ra trong bếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

进出 nghĩa là gì? · Kaori Dict