- 1.vào địa điểm
- 2.vào đấu trường
- 3.(hàng không) tiếp cận sân bay
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(đầu tư) tham gia thị trường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!