學華語Kaori Dict

進度

giản thể: 进度

jìn

ㄐㄧㄣˋ ㄉㄨˋ

TIẾN ĐỘ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tốc độ tiến triển

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個事件極大影響了項目進度。

    zhège shìjiàn jídà yǐngxiǎng le xiàngmù jìndù。

    Vụ việc này đã ảnh hưởng rất lớn đến tiến độ dự án.

  • 2

    第三,請每個項目主管報告進度。

    dì sān, qǐng měigè xiàngmù zhǔguǎn bàogào jìndù。

    Thứ ba, mỗi trưởng nhóm xin báo cáo tiến độ

  • 3

    為了解決工程進度問題,相關部門安排了一次緊急公會。

    wèile jiějué gōngchéng jìndù wèntí, xiāngguān bùmén ānpái le yīcì jǐnjí gōnghuì。

    Để giải quyết vấn đề tiến độ công trình, các cơ quan liên quan đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

进度 nghĩa là gì? · Kaori Dict