例句Câu ví dụ
- 1
這個事件極大影響了項目進度。
zhège shìjiàn jídà yǐngxiǎng le xiàngmù jìndù。
Vụ việc này đã ảnh hưởng rất lớn đến tiến độ dự án.
- 2
第三,請每個項目主管報告進度。
dì sān, qǐng měigè xiàngmù zhǔguǎn bàogào jìndù。
Thứ ba, mỗi trưởng nhóm xin báo cáo tiến độ
- 3
為了解決工程進度問題,相關部門安排了一次緊急公會。
wèile jiějué gōngchéng jìndù wèntí, xiāngguān bùmén ānpái le yīcì jǐnjí gōnghuì。
Để giải quyết vấn đề tiến độ công trình, các cơ quan liên quan đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
