學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遠祖
遠祖
giản thể:
远祖
yuǎn
zǔ
[ㄩㄢˇ ㄗㄨˇ]
VIỄN TỔ
1.
tổ tiên xa xưa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
遠
yuǎn
xa
永遠
yǒngyuǎn
mãi mãi
跳遠
tiàoyuǎn
nhảy xa (điền kinh)
祖父
zǔfù
ông nội
祖母
zǔmǔ
bà nội
長遠
chángyuǎn
dài hạn
祖國
zǔguó
tổ quốc
遠處
yuǎnchù
nơi xa
逐字解
Từng chữ trong từ
遠
viễn
xa xăm, hẻo lánh, xa cách
祖
tổ
người tổ tiên, người cha ông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
元組
yuánzǔ
bộ giá trị
遠足
yuǎnzú
chuyến đi chơi
記憶技巧
Mẹo nhớ
遠
VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
远祖 nghĩa là gì? · Kaori Dict