學華語Kaori Dict

連雲港

giản thể: 连云港

Liányúngǎng

ㄌㄧㄢˊ ㄩㄣˊ ㄍㄤˇ

LIÊN VÂN CẢNG

  1. 1.thành phố cấp địa khu Liên Vân Cảng ở Giang Tô

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在連雲港下了高速。

    wǒmen zài Liányúngǎng xià le gāosù。

    Chúng tôi đã xuống đường cao tốc tại Lăng Cảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

连云港 nghĩa là gì? · Kaori Dict