學華語Kaori Dict

連環畫

giản thể: 连环画

liánhuánhuà

ㄌㄧㄢˊ ㄏㄨㄢˊ ㄏㄨㄚˋ

LIÊN HOÀN HOẠ

  1. 1.lianhuanhua (tiểu thuyết đồ họa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    學生因為電視和連環畫而不看很多書。

    xuésheng yīnwèi diànshì hé liánhuánhuà ér bù kàn hěn duō shū。

    Học sinh không đọc nhiều sách vì xem TV và đọc truyện tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

连环画 nghĩa là gì? · Kaori Dict