學華語Kaori Dict

遲了

giản thể: 迟了

chíle

ㄔˊ ㄌㄜ˙

TRÌ LIỄU

例句Câu ví dụ

  • 1

    太遲了。

    tài chíle。

    Quá trễ rồi.

  • 2

    來遲了嗎?

    lái chíle ma?

    Đến muộn rồi sao?

  • 3

    現在太遲了。

    xiànzài tài chíle。

    Bây giờ đã quá muộn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迟了 nghĩa là gì? · Kaori Dict