例句Câu ví dụ
- 1
太遲了。
tài chíle。
Quá trễ rồi.
- 2
來遲了嗎?
lái chíle ma?
Đến muộn rồi sao?
- 3
現在太遲了。
xiànzài tài chíle。
Bây giờ đã quá muộn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
