- 1.gần đây
- 2.cho đến nay
- 3.đến hiện tại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mới đây
- 5.cũng viết 爾來|尔来

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.