迭代
diédài
[ㄉㄧㄝˊ ㄉㄞˋ]
ĐIỆT ĐẠI
- 1.(tin học, toán học) lặp lại
- 2.(văn học) luân phiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.