學華語Kaori Dict

迴旋餘地

giản thể: 回旋余地

huíxuán

ㄏㄨㄟˊ ㄒㄩㄢˊ ㄩˊ ㄉㄧˋ

HỒI HOÀN DƯ ĐỊA

  1. 1.dư địa để xoay xở; có chỗ linh hoạt; khoảng trống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迴旋餘地 nghĩa là gì? · Kaori Dict