學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迴響
迴響
giản thể:
回响
huí
xiǎng
[ㄏㄨㄟˊ ㄒㄧㄤˇ]
HỒI HƯỞNG
TOCFL 7
1.
vang vọng
2.
vang dội
3.
đáp lại
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
tiếng vang
5.
phản hồi
6.
phản ứng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
回
huí
xoay vòng
回到
huídào
trở về
影響
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
回答
huídá
trả lời; đáp
響
xiǎng
tiếng
回來
huílai
trở về; quay lại
回去
huíqu
trở về
回家
huíjiā
trở về nhà
逐字解
Từng chữ trong từ
迴
hồi
quay vòng, xoay
響
hưởng, hướng
làm ra tiếng, làm ra âm thanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
回想
huíxiǎng
hồi tưởng
回響
huíxiǎng
biến thể của 迴響|回响[hui2 xiang3]
茴香
huíxiāng
hồi hương (Foeniculum vulgare)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迴響 nghĩa là gì? · Kaori Dict