學華語Kaori Dict

迷上

shàng

ㄇㄧˊ ㄕㄤˋ

MÊ THƯỢNG

  1. 1.trở nên hứng thú với
  2. 2.bị mê hoặc bởi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我迷上一個女孩。

    wǒ míshàng yīge nǚhái。

    Tôi đã say mê một cô gái

  • 2

    她和朋友們迷上了音樂。

    tā hé péngyou men míshàng le yīnyuè。

    Cô ấy và bạn bè đã mê say âm nhạc

  • 3

    我迷上了Tatoeba。

    wǒ míshàng le T a t o e b a。

    Tôi đã mê Tatoeba

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷上 nghĩa là gì? · Kaori Dict