例句Câu ví dụ
- 1
我迷上一個女孩。
wǒ míshàng yīge nǚhái。
Tôi đã say mê một cô gái
- 2
她和朋友們迷上了音樂。
tā hé péngyou men míshàng le yīnyuè。
Cô ấy và bạn bè đã mê say âm nhạc
- 3
我迷上了Tatoeba。
wǒ míshàng le T a t o e b a。
Tôi đã mê Tatoeba
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
