學華語Kaori Dict

迷亂

giản thể: 迷乱

luàn

ㄇㄧˊ ㄌㄨㄢˋ

MÊ LOẠN

例句Câu ví dụ

  • 1

    用極為有限的智慧去探究沒有窮盡的境域,所以內心迷亂而必然不能有所得。

    yòng jíwéi yǒuxiàn de zhìhuì qù tànjiū méiyǒu qióngjìn de jìngyù, suǒyǐ nèixīn míluàn ér bìrán bùnéng yǒusuǒ de。

    Dùng trí tuệ hạn chế để tìm hiểu những điều vô tận, vì vậy tâm trí rối loạn và chắc chắn không thể đạt được điều gì.

  • 2

    富貴不能迷亂他的思想,貧賤不能改變他的操守,威武不能壓服他的意志,這就是大丈夫的本分。

    fùguì bùnéng míluàn tā de sīxiǎng, pínjiàn bùnéng gǎibiàn tā de cāoshǒu, wēiwǔ bùnéng yāfú tā de yìzhì, zhèjiù shì dàzhàngfu de běnfèn。

    Sự giàu có không thể làm mờ lý trí của ông, sự nghèo khó không thể làm thay đổi đạo đức của ông, sức mạnh áp lực không thể làm gục ý chí của ông, đó chính là bổn phận của một người đàn ông lớn lao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷亂 nghĩa là gì? · Kaori Dict