同字詞Từ cùng gốc chữ
- 你bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])
- 你們các bạn (số nhiều)
- 電視劇phim truyền hình
- 妳bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
- 球迷người hâm mộ (thể thao bóng)
- 連續劇phim truyền hình nhiều tập
- 劇場rạp hát
- 迷人quyến rũ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
