學華語Kaori Dict

迷你裙

qún

ㄇㄧˊ ㄋㄧˇ ㄑㄩㄣˊ

MÊ NỄ QUẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我媽不讓我穿迷你裙。

    wǒ mā bù ràng wǒ chuān mínǐqún。

    Mẹ tôi không cho tôi mặc váy ngắn

  • 2

    瑪麗穿著一條白色的迷你裙。

    Mǎlì chuānzhuó yī tiáo báisè de mínǐqún。

    Mary mặc một chiếc váy mini trắng

  • 3

    迷你裙已經過時了。

    mínǐqún yǐjīng guòshí le。

    Áo ngắn đã lỗi thời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷你裙 nghĩa là gì? · Kaori Dict