例句Câu ví dụ
- 1
我媽不讓我穿迷你裙。
wǒ mā bù ràng wǒ chuān mínǐqún。
Mẹ tôi không cho tôi mặc váy ngắn
- 2
瑪麗穿著一條白色的迷你裙。
Mǎlì chuānzhuó yī tiáo báisè de mínǐqún。
Mary mặc một chiếc váy mini trắng
- 3
迷你裙已經過時了。
mínǐqún yǐjīng guòshí le。
Áo ngắn đã lỗi thời
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 你bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])
- 你們các bạn (số nhiều)
- 裙子váy
- 妳bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
- 球迷người hâm mộ (thể thao bóng)
- 迷人quyến rũ
- 迷làm bối rối
- 歌迷người hâm mộ ca sĩ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
