學華語Kaori Dict

迷迷糊糊

ㄇㄧˊ ㄇㄧˊ ㄏㄨ ㄏㄨ

MÊ MÊ HỒ HỒ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我那時剛剛起床,還迷迷糊糊的。

    wǒ nàshí gānggang qǐchuáng, hái mímíhūhū de。

    Khi đó tôi vừa mới thức dậy, vẫn còn mơ màng

  • 2

    湯姆看起來有點迷迷糊糊的。

    Tāngmǔ kànqǐlai yǒudiǎn mímíhūhū de。

    Tom trông có vẻ hơi mờ昧.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷迷糊糊 nghĩa là gì? · Kaori Dict