學華語Kaori Dict

追上

zhuīshàng

ㄓㄨㄟ ㄕㄤˋ

TRUY THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他跑著追上他哥哥。

    tā pǎo zhe zhuīshàng tā gēge。

    Anh ấy chạy để đuổi theo anh trai

  • 2

    我們很快就追上了他們。

    wǒmen hěn kuài jiù zhuīshàng le tāmen。

    Chúng tôi đã nhanh chóng đuổi kịp họ

  • 3

    再快點就會追上他了吧。

    zài kuàidiǎn jiù huì zhuīshàng tā le ba。

    Nhanh lên một chút thì sẽ đuổi kịp anh ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追上 nghĩa là gì? · Kaori Dict