學華語Kaori Dict

追加

zhuījiā

ㄓㄨㄟ ㄐㄧㄚ

TRUY GIA

  1. 1.thêm cái gì đó bổ sung
  2. 2.một lượng gia tăng bổ sung
  3. 3.phụ lục
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thêm vào
  2. 5.một danh hiệu truy tặng bổ sung

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追加 nghĩa là gì? · Kaori Dict