追客
zhuīkè
[ㄓㄨㄟ ㄎㄜˋ]
TRUY KHÁCH
- 1.người hâm mộ cuồng nhiệt đang nôn nóng chờ đợi nội dung mới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.