- 1.chất vấn kỹ lưỡng
- 2.điều tra chi tiết
- 3.xem xét tỉ mỉ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đi sâu vào vấn đề

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.