學華語Kaori Dict

退下

tuìxià

ㄊㄨㄟˋ ㄒㄧㄚˋ

THOÁI HẠ

TOCFL 7
  1. 1.nghỉ hưu
  2. 2.rút lui
  3. 3.rút khỏi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.từ chức

例句Câu ví dụ

  • 1

    從網上退下來去洗個澡吧。

    cóng wǎngshàng tuìxià lái qù xǐ gě zǎo ba。

    Hãy xuống mạng và tắm rửa đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退下 nghĩa là gì? · Kaori Dict