退下
tuìxià
[ㄊㄨㄟˋ ㄒㄧㄚˋ]
THOÁI HẠ
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
從網上退下來去洗個澡吧。
cóng wǎngshàng tuìxià lái qù xǐ gě zǎo ba。
Hãy xuống mạng và tắm rửa đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.