退而求其次
tuìérqiúqícì
[ㄊㄨㄟˋ ㄦˊ ㄑㄧㄡˊ ㄑㄧˊ ㄘˋ]
THOÁI NHI CẦU KỲ THỨ
- 1.chấp nhận điều thứ hai
- 2.điều tốt nhất tiếp theo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.