退院
tuìyuàn
[ㄊㄨㄟˋ ㄩㄢˋ]
THOÁI VIỆN
- 1.xuất viện
- 2.(cũ) (về một tu sĩ) rời khỏi tu viện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
[ㄊㄨㄟˋ ㄩㄢˋ]
THOÁI VIỆN
