學華語Kaori Dict

送給

giản thể: 送给

sònggěi

ㄙㄨㄥˋ ㄍㄟˇ

TỐNG CẤP

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個手表是爸爸送給我的。

    zhè ge shǒu biǎo shì bà ba sòng gěi wǒ de

    Đồng hồ này là ba mẹ tôi tặng cho tôi

  • 2

    我沒有送給他。

    wǒ méiyǒu sònggěi tā。

    Ta không đãi cho hắn

  • 3

    何不送給她一些花?

    hébù sònggěi tā yīxiē huā ?

    Sao bạn không thử tặng cho cô ấy ít hoa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送给 nghĩa là gì? · Kaori Dict