例句Câu ví dụ
- 1
這個手表是爸爸送給我的。
zhè ge shǒu biǎo shì bà ba sòng gěi wǒ de
Đồng hồ này là ba mẹ tôi tặng cho tôi
- 2
我沒有送給他。
wǒ méiyǒu sònggěi tā。
Ta không đãi cho hắn
- 3
何不送給她一些花?
hébù sònggěi tā yīxiē huā ?
Sao bạn không thử tặng cho cô ấy ít hoa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
